18/09/2025
GVCN: Thầy Võ Thành Được, ĐT: 0938477739
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KT-KT THỦ ĐỨ
KHOA CƠ - ĐIỆN LẠNH
THỜI KHÓA BIỂU
LỚP C25LĐHKK, HK I, NĂM HỌC: 2025 – 2026
GVCN: Thầy Võ Thành Được, ĐT: 0938477739
Thời gian học: Buổi Tối từ 18g00 đến 20g30
Sỉ số HSSV: 38
Thời khóa biểu đã từ các ngày nghỉ lễ : 20/11, 1/1/2026
| BUỔI | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | THỨ 7 |
| TỐI | Tiếng Anh (10) GV: T. Thông 8/9 ® 22/9 Thi: 29/9 Phòng: A0.13 | Tính toán thiết kế HT máy lạnh (15) GV: T. Kiệt 9/9 ® 21/10 Thi: 28/10 Phòng: A0.13 | Tiếng Anh (10) GV: T. Thông 10/9 ® 24/9 Phòng: A0.13 | Tính toán thiết kế HT máy lạnh (15) GV: T. Kiệt 11/9 ® 23/10 Phòng: A0.13 | Tiếng Anh (10) GV: T. Thông 12/9 ® 26/9 Phòng: A0.13 |
|
| Giáo dục thể chất (7) GV: T. Quang 6/10 ® 13/10 Sân Trường | Tính toán thiết kế HT ĐHKK (15) GV: T. Nguyên 4/11 ® 16/12 Thi: 23/12 Phòng: A0.13 | Giáo dục thể chất (7) GV: T. Quang 1/10 ® 8/10 Thi: 15/10 Sân Trường | Tính toán thiết kế HT ĐHKK (15) GV: T. Nguyên 30/10 ® 18/12 Phòng: A0.13 | Giáo dục thể chất (7) GV: T. Quang 3/10 ® 10/10 Sân Trường | ||
| Mạch điện HTL (18) GV: T. Lê Phong, Hảo 20/10 ® 24/11 N1: Phòng: B0.6 N2: Phòng: B0.9 | Tổ chức sản xuất GV: T. Dũng 30/12 ® 20/1 Phòng: A0.13 | Mạch điện HTL (18) GV: T. Lê Phong, Hảo 22/10 ® 19/11 Thi: 26/11 N1: Phòng: B0.6 N2: Phòng: B0.9 | Tổ chức sản xuất GV: T. Dũng 25/12 ® 15/1 Thi: 22/1 Phòng: A0.13 | Mạch điện HTL (18) GV: T. Lê Phong, Hảo 17/10 ® 21/11 N1: Phòng: B0.6 N2: Phòng: B0.9 | ||
| Tiếng Anh CN (11) GV: T. An 1/12 ® 22/12 Phòng: A0.13 | Tiếng Anh CN (11) GV: T. An 3/12 ® 17/12 Thi: 24/12 Phòng: A0.13 | Tiếng Anh CN (11) GV: T. An 28/11 ® 19/12 Phòng: A0.13 | ||||
| Marketing cơ bản GV: T. Lớn 29/12 ® 12/1 Phòng: A0.13 | Marketing cơ bản GV: T. Lớn 31/12 ® 7/1 Thi: 14/1 Phòng: A0.13 | Marketing cơ bản GV: T. Lớn 2/1 ® 9/1 Phòng: A0.13 | ||||
| Nghỉ tết từ 9/2 đến 1/3 | ||||||