MENU
09/09/2025
TRƯỜNG CAO ĐẲNG
KINH TẾ-KỸ THUẬT THỦ ĐỨC
KHOA CƠ - ĐIỆN LẠNH
TKB LỚP CGKL225T
| Stt | Môn học | Thứ | Thời gian | Phòng | Giảng viên |
| 1 | Tin học | 2-4-6 | 03/3 - 24/3 Thi 26/3 | A0.12 | Bùi Nguyễn Quang Vinh |
| 2 | Giáo dục thể chất | 2-4-6 | 28/3 - 11/4 Thi 14/4 | Sân trường | Từ Thanh Quang |
| 3 | Vẽ kỹ thuật | 2-4-6 | 16/4 - 9/5 Thi 12/5 | B0.4 | Nguyễn Anh Dũng |
| 4 | Kỹ thuật an toàn-Môi trường lao động | 2-4-6 | 14/5 - 28/5 Thi 30/5 | B0.4 | Võ Thành Được |
| 5 | Cơ kỹ thuật | 2-4-6 | 02/6 - 23/6 Thi 25/6 | B0.3 | Lê Hải Triều |
| 6 | Auutocad | 2-4-6 | 04/8 - 05/9 Thi 08/9 | A0.12 | Nguyễn Tấn Vinh Quang |
| 7 | Dung sai- Đo lường kỹ thuật | 2-4-6 | 10/9 - 01/10 Thi 03/10 | B0.4 | Nguyễn Anh Dũng |
| 8 | Giáo dục chính trị | 2-4-6 | 06/10 - 20/10 Thi 22/10 | B0.5 | Đào Cảnh Xuân |
| 9 | Pháp luật | 2-4-6 | 24/10 - 31/10 Thi 03/11 | B0.5 | Đào Cảnh Xuân |
| 10 | Vật liệu cơ khí | 2-4-6 | 05/11 - 26/11 Thi 28/11 | B0.5 | Võ Thành Được |
| 11 | Tiện trụ ngắn, trụ bậc, trụ dài l ≈ 10d | 2-4-6 | 28/11 - 12/12 Thi 15/12 | B0.5 | Trần Đức Huy |
| 12 | Nguội cơ bản | 2-4-6 | 15/12 - 22/12 Thi 24/12 | Xưởng Nguội | Võ Thành Được |
| 13 | Phay, bào mặt phẳng ngang, song song, vuông góc, nghiêng | 2-4-6 | 26/12 - 09/01 Thi 12/01 | B0.5 | Lê Hải Triều |
| 14 | Tiện lỗ | 2-4-6 | 14/01 - 21/01 Thi 23/01 | B0.5 | Trần Đức Huy |